Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+6 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35228

UTF-8: E8A69C

UTF-32: 899C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu3

Định nghĩa tiếng Anh: mission

Pinyin: tiào

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: tiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

4E6E, tổng 6 nét, bộ ất 乙 (+5 nét)

Xem thêm:

kích [ jǐ ]

621F, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: cái kích (một loại vũ khí)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng