Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+12 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35255

UTF-8: E8A6B7

UTF-32: 89B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: peep at; watch, spy on

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショ うかがう

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU

Tiếng Nhật (On): SHU SU SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CHE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

73D7, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , jiǎo , yáo ]

510C, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: cầu may

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4