Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 覿

覿

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+15 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35263

UTF-8: E8A6BF

UTF-32: 89BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: see; interview; be admitted to audience

Tiếng Hàn (Hangul): 적:1N

Pinyin: dí,jí

Tiếng Nhật: テキ トク あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): TEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại: dí

Âm thời Đường: dhek

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

97FF, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vọng lại ; 2. tiếng vọng tiếng vang ; 3. điểm (giờ)

Xem thêm:

苛濫
hà lạm

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng