Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 覿 - địch | 覿 what mean?

覿

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+15 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35263

UTF-8: E8A6BF

UTF-32: 89BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: see; interview; be admitted to audience

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テキ トク あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): TEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhek

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

歌儿
ca nhi

Xem thêm:

窮泉
cùng tuyền

Xem thêm:

niển, niễn, triển [ niǎn , zhǎn ]

8F3E, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: quay nghiêng, quay nửa vành

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán nôm