
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37526
UTF-8: E98A96
UTF-32: 9296
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vô đề - (無題) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương năm pháp - (Pañcakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật