Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觃 - | 觃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+3 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35267

UTF-8: E8A783

UTF-32: 89C3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim3

Định nghĩa tiếng Anh: place name

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giao [ jiāo , qiāo ]

8DE4, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: ngã

Xem thêm:

倦勤
quyện cần

Xem thêm:

至情
chí tình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng