Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狑

狑

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29393

UTF-8: E78B91

UTF-32: 72D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi, phí [ féi , fèi ]

75BF, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bị trúng gió

Xem thêm:

quắc [ guō , yù ]

87C8, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lâu quắc 螻蟈,蝼蝈)

Xem thêm:

tưởng [ jiǎng ]

734E, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Nghĩa: khen ngợi, khích lệ công lao

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng