Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 视

视

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+4 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35270

UTF-8: E8A786

UTF-32: 89C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: look at, inspect, observe, see

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

曖曖
ái ái

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9F27, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đà bạt 鼧鼥)

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5716, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. mưu toan

Quảng Cáo

cửa kính quận 12