Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圖

圖

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+11 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22294

UTF-8: E59C96

UTF-32: 5716

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: diagram; chart, map, picture

Tiếng Hàn (Hangul): 도:0E

Pinyin: tú

Tiếng Nhật: ト ズ はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): TO ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tú

Âm thời Đường: *dho

Tiếng Việt: đồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộ [ lòu , lù ]

9732, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sương, hạt móc ; 2. lộ ra

Quảng Cáo

kính quận 2