Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+5 nét) (con chuột)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40743

UTF-8: E9BCA7

UTF-32: 9F27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: the marmot

Pinyin: tuó

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bân [ bīn ]

5F6C, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: vẻ đẹp mộc mạc

Xem thêm:

ai, ngải [ āi ]

54CE, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. úi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc) ; 2. nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở) ; 3. chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)

Quảng Cáo

từ điển jrai