Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觌 - địch | 觌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+8 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35276

UTF-8: E8A78C

UTF-32: 89CC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: see; interview; be admitted to audience

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

糟糠
tao khang

Xem thêm:

跋涉
bạt thiệp

Xem thêm:

[ ]

5ECD, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh