Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+8 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35276

UTF-8: E8A78C

UTF-32: 89CC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: see; interview; be admitted to audience

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遺法
di pháp

Xem thêm:

oanh, uynh [ yíng ]

6F46, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: nước chảy quanh, nước xoáy

Quảng Cáo

chữ nôm