Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 角落
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hanh [ hēng ]

811D, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: bành hanh 脝)

Xem thêm:

mão [ mǎo ]

5187, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét), quynh 冂 (+2 nét)

Nghĩa: không có

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

9221, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng