Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觗 - chí | 觗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+4 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35287

UTF-8: E8A797

UTF-32: 89D7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nạo [ ]

5DCE, tổng 22 nét, bộ sơn 山 (+19 nét)

Xem thêm:

使用
sử dụng

Xem thêm:

[ ]

970B, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng