Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觘 - | 觘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+4 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35288

UTF-8: E8A798

UTF-32: 89D8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau3

Pinyin: chào

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNOSAJI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Quan Thoại: chào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

喜劇
hỉ kịch

Xem thêm:

[ fā ]

6CB7, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

屛息
bình tức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026