Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+4 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35288

UTF-8: E8A798

UTF-32: 89D8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau3

Pinyin: chào

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNOSAJI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Quan Thoại: chào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

瑤池
dao trì

Xem thêm:

thiễm, tạm [ qiàn ]

6920, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bản gỗ để viết ; 2. bản in (hay bản dịch) sách ; 3. thư từ

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng