Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觟

觟

Thông tin ký tự

Bộ: giác ⾓(+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35295

UTF-8: E8A79F

UTF-32: 89DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Pinyin: huà,xiè

Tiếng Nhật: カ ケ ゲ カイ

Quan Thoại: huà

Tiếng Việt: khoé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng