Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 觫

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+7 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35307

UTF-8: E8A7AB

UTF-32: 89EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: to start, tremble with fear

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソク

Tiếng Nhật (On): SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ung [ yōng ]

9954, tổng 22 nét, bộ thực 食 (+14 nét)

Nghĩa: bữa cơm sáng

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh