Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觼 - quyết | 觼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+15 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35324

UTF-8: E8A7BC

UTF-32: 89FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: buckle

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cốt, hoạt [ gǔ , huá ]

6ED1, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lưu thông, không ngừng ; 2. trơn, nhẵn ; 3. khôi hài, hài hước

Xem thêm:

瘐死
dũ tử

Xem thêm:

韝鞴
câu bị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai