Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 什

什

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20160

UTF-8: E4BB80

UTF-32: 4EC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: file of ten soldiers; mixed, miscellaneous

Tiếng Hàn (Hangul): 십:0N 집:0N

Pinyin: shí,shén

Tiếng Nhật: ジュウ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): KUMI TOU MAJIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): SIP CIP

Quan Thoại: shén

Tiếng Việt: thập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

953C, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ) ; 2. sắt rỉ

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

5E0F, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái màn ; 2. cái túi thơm

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng