Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20160

UTF-8: E4BB80

UTF-32: 4EC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: file of ten soldiers; mixed, miscellaneous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: shí,shén

Tiếng Nhật: ジュウ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): KUMI TOU MAJIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): SIP CIP

Quan Thoại: shén

Tiếng Việt: thập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triều, trào [ cháo ]

6F6E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: thuỷ triều

Xem thêm:

mị [ ]

5400, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

9CDD, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con lươn

Mời xem:

thái ất tử vi 2026