Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觿

觿

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+18 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 35327

UTF-8: E8A7BF

UTF-32: 89FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: a bodkin made of ivory, horn

Pinyin: ,wéi

Tiếng Nhật: ケイ スイ ゲイ くじり つのぎり

Tiếng Nhật (Kun): KUJIRI TSUNOGIRI

Tiếng Nhật (On): KEI E SUI KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: huei xiuɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

夜間
dạ gian

Xem thêm:

[ ]

92F4, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026