Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+2 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35330

UTF-8: E8A882

UTF-32: 8A02

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding3

Định nghĩa tiếng Anh: draw up agreement; arrange

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dìng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ チョウ ただす はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU TADASU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dìng

Tiếng Việt: đính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3