Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訓導
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

暗示
ám thị

Xem thêm:

đán, đãn [ dàn ]

4F46, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỉ ; 2. song, những, nhưng mà ; 3. hễ, nếu như

Xem thêm:

[ nú ]

7B2F, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: lồng chim

Quảng Cáo

cửa kính quận 4