Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35352

UTF-8: E8A898

UTF-32: 8A18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei3

Định nghĩa tiếng Anh: record; keep in mind, remember

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: しるす

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSU SHIRUSHI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: giə̀

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

mai, mân, văn [ méi , mín , wén ]

739F, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: (một thứ đá đẹp như ngọc)

Xem thêm:

羽衣
vũ y

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1