Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35360

UTF-8: E8A8A0

UTF-32: 8A20

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: much more, still more; the gums

Pinyin: shěn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): HAGU HAGI IWANYA

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

7F1F, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: tre thuộc mỏng

Xem thêm:

đích, quát, thích, trích [ ]

519F, tổng 9 nét, bộ mịch 冖 (+7 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán việt