
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35360
UTF-8: E8A8A0
UTF-32: 8A20
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vekhanassa - (Vekhanassa sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí Minh