
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35369
UTF-8: E8A8A9
UTF-32: 8A29
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: hung1
Định nghĩa tiếng Anh: noisily; uproarious; troublesome
Pinyin: xiōng
Quan Thoại: xiōng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng Sơn đạo trung - (諒山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: