Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28169

UTF-8: E6B889

UTF-32: 6E09

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sip3

Định nghĩa tiếng Anh: ford stream

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ チョウ かかわる わたる

Tiếng Nhật (Kun): WATARU KAKAWARU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEP

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ái [ ǎi ]

853C, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cây cối rậm rạp ; 2. hoà nhã

Quảng Cáo

tử vi