Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35375

UTF-8: E8A8AF

UTF-32: 8A2F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa2

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHABERU

Tiếng Nhật (On): SA SE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6902, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

hách, xích [ chī ]

54E7, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng cười khúc khích

Xem thêm:

bộc [ fú ]

8965, tổng 19 nét, bộ y 衣 (+14 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh