
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 35381
UTF-8: E8A8B5
UTF-32: 8A35
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ci1
Tiếng Nhật: チ
Tiếng Nhật (Kun): HISOKANIUKAGAISHIRU HISOKANISHIRU
Tiếng Nhật (On): CHI
Quan Thoại: chī
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Vaccaghotta - (Mahàvacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 1 - (初秋感興其一) | Nguyễn Du