Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30597

UTF-8: E79E85

UTF-32: 7785

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau2

Định nghĩa tiếng Anh: to see; to look at; to gaze

Pinyin: chǒu

Tiếng Nhật: シュウ

Quan Thoại: chǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoặc, vực [ huò , yù ]

6216, tổng 8 nét, bộ qua 戈 (+4 nét)

Nghĩa: hoặc, hay

Xem thêm:

[ ]

568D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam