Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35390

UTF-8: E8A8BE

UTF-32: 8A3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: bad-mouth; criticize; defects

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セイ サイ そしる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMENAI SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SHI JI SEI SAI SO

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tziɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà, đệ [ ]

67A4, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

giác, giáo [ jiào , jué ]

899A, tổng 12 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn