Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35390

UTF-8: E8A8BE

UTF-32: 8A3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: bad-mouth; criticize; defects

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セイ サイ そしる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMENAI SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SHI JI SEI SAI SO

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tziɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông, mộng [ méng , mèng ]

5922, tổng 13 nét, bộ tịch 夕 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mơ, mộng, chiêm bao ; 2. mơ tưởng, ao ước ; 3. họ Mộng

Xem thêm:

lung, lông [ lóng ]

663D, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

6BEA, tổng 10 nét, bộ mao 毛 (+6 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh