Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 詞 - từ | 詞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35422

UTF-8: E8A99E

UTF-32: 8A5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: words; phrase, expression

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ことば

Tiếng Nhật (Kun): KOTOBA

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ziə

Tiếng Việt: từ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phần [ ]

71CC, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

锋利
phong lợi

Xem thêm:

trảo [ zhǎo , zhuǎ ]

722A, tổng 4 nét, bộ trảo 爪 (+0 nét)

Nghĩa: móng chân thú

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng ngon