Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 詞

詞

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35422

UTF-8: E8A99E

UTF-32: 8A5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: words; phrase, expression

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: cí

Tiếng Nhật: シ ジ ことば

Tiếng Nhật (Kun): KOTOBA

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: cí

Âm thời Đường: *ziə

Tiếng Việt: từ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

無感
vô cảm

Xem thêm:

dâm [ yàn , yáo , yín ]

6EDB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. quá mức, quá thừa ; 2. buông thả, bừa bãi

Quảng Cáo

gỏi cuốn