Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35424

UTF-8: E8A9A0

UTF-32: 8A60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing6

Định nghĩa tiếng Anh: sing, hum, chant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ よむ うたう ながむ ながめ

Tiếng Nhật (Kun): YOMU UTAU NAGAMERU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yǒng

Âm thời Đường: *hiuæ̀ng

Tiếng Việt: vịnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

假使
giá sử

Xem thêm:

拘禮
câu lễ

Xem thêm:

tiệp [ jié ]

5A55, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tiệp dư 妤)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng