Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35436

UTF-8: E8A9AC

UTF-32: 8A6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: abuse, scold, berate, insult

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gòu,hòu

Tiếng Nhật: コウ はじ はずかしめる

Tiếng Nhật (Kun): HAZUKASHIME HAJI

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

搖擺
dao bài

Xem thêm:

[ ]

843A, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng