Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35451

UTF-8: E8A9BB

UTF-32: 8A7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaak6

Định nghĩa tiếng Anh: orders

Pinyin: è,lüè,luò

Tiếng Nhật: ガク ギャク リャク ラク

Tiếng Nhật (Kun): IIARASOU

Tiếng Nhật (On): GAKU GYAKU RYAKU RAKU

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

56B9, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Xem thêm:

huyến [ ]

8B82, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng