Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誐

誐

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35472

UTF-8: E8AA90

UTF-32: 8A90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: to intone, hum

Pinyin: é,ě

Tiếng Nhật: ガ

Tiếng Nhật (Kun): YOIKOTOBA KUCHIZUSAMU

Tiếng Nhật (On): GA YOI

Quan Thoại: é

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du, su [ shū , yū , yú ]

6BF9, tổng 13 nét, bộ mao 毛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thảm trải sàn ; 2. chăn, mền

Xem thêm:

hoan [ ]

56BE, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Quảng Cáo

người êđê