Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35478

UTF-8: E8AA96

UTF-32: 8A96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui6

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate; disorderly; perverse

Pinyin: bèi

Tiếng Nhật: ホツ ボチ フツ ブチ ハイ そむく もとる

Tiếng Nhật (Kun): MIDASU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI FUTSU FUCHI

Quan Thoại: bèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

金甲
kim giáp

Xem thêm:

tiền [ qián ]

6B6C, tổng 10 nét, bộ chỉ 止 (+6 nét)

Nghĩa: trước

Xem thêm:

太醫
thái y

Quảng Cáo

hat ke