Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 努

努

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21162

UTF-8: E58AAA

UTF-32: 52AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou5

Định nghĩa tiếng Anh: to exert, strive, make an effort; to pout

Tiếng Hàn (Hangul): 노:0E

Pinyin: nǔ

Tiếng Nhật: ド ヌ つとめる ゆめ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU YUME

Tiếng Nhật (On): DO

Tiếng Hàn (Latinh): NO

Quan Thoại: nǔ

Âm thời Đường: nǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

靈氣
linh khí

Xem thêm:

[ ]

7846, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

mạch [ mò ]

84E6, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét), mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bỗng nhiên ; 2. lên ngựa ; 3. siêu việt

Quảng Cáo

hat oc cho