Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiết (+4 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21360

UTF-8: E58DB0

UTF-32: 5370

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/3/2025

Định nghĩa tiếng Anh: print, seal, stamp, chop, mark

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yìn,

Tiếng Nhật: イン しるし

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN KKUT

Quan Thoại: yìn

Âm thời Đường: qìn

Tiếng Việt: ấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bổn, hãng, kháng [ bèn , hāng , káng ]

592F, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức để nâng ; 2. vật nặng ; 3. cái đầm nện đất

Quảng Cáo

hat ke