Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35491

UTF-8: E8AAA3

UTF-32: 8AA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: make false accusation; defame

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: しいる

Tiếng Nhật (Kun): SHIIRU

Tiếng Nhật (On): FU BU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: mio

Tiếng Việt: vu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

希奇
hi kì

Xem thêm:

ngạn [ àn ]

5CB8, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: bờ, biên

Xem thêm:

điêm [ diān ]

6541, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: điêm xuyết 敪)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng