Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誣

誣

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35491

UTF-8: E8AAA3

UTF-32: 8AA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: make false accusation; defame

Tiếng Hàn (Hangul): 무:0N

Pinyin: wū

Tiếng Nhật: フ ブ ム しいる

Tiếng Nhật (Kun): SHIIRU

Tiếng Nhật (On): FU BU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: wū

Âm thời Đường: mio

Tiếng Việt: vu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điệp [ dié ]

7573, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9