Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35493

UTF-8: E8AAA5

UTF-32: 8AA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou3

Định nghĩa tiếng Anh: inform, notify, admonish, order

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gào

Tiếng Nhật: コウ コク つげる

Tiếng Nhật (Kun): TSUGERU OSHIERU IMASHIME

Tiếng Nhật (On): KOU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gào

Âm thời Đường: *gɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cự, kịch [ jù ]

52EE, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức thật nhiều ; 2. sợ hãi ; 3. nhanh chóng ; 4. lớn lao

Xem thêm:

thái [ tài ]

5FF2, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng