Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誱

誱

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35505

UTF-8: E8AAB1

UTF-32: 8AB1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit6

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tí, tý [ bì ]

5E87, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: che trở

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

6DB6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

95AF, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính xingfa