Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誾

誾

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35518

UTF-8: E8AABE

UTF-32: 8ABE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: speak gently; respectful

Tiếng Hàn (Hangul): 은:0N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: ギン ゴン

Tiếng Nhật (On): GIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đát [ dá ]

977C, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: thát đát 韃靼)

Xem thêm:

紛敷
phân phu

Xem thêm:

thị [ ]

6040, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò