Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 誾 - ngân | 誾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35518

UTF-8: E8AABE

UTF-32: 8ABE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: speak gently; respectful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: ギン ゴン

Tiếng Nhật (On): GIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vy [ wéi ]

6E4B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

7E83, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Xem thêm:

trấn [ tián , zhēn , zhèn ]

93AD, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng