Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諛

諛

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35547

UTF-8: E8AB9B

UTF-32: 8ADB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: flatter; truckle

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ユ へつらい へつらう

Tiếng Nhật (Kun): HETSURAU

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yú

Tiếng Việt: hùa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly, mao [ lí , máo ]

6C02, tổng 15 nét, bộ mao 毛 (+11 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mao ngưu 犛牛,牦牛) ; 2. đuôi ngựa ; 3. lông dài

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng