Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諫

諫

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35563

UTF-8: E8ABAB

UTF-32: 8AEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: remonstrate, admonish

Tiếng Hàn (Hangul): 간:0N

Pinyin: jiàn,làn

Tiếng Nhật: カン ケン ラン いさめ いさめる

Tiếng Nhật (Kun): ISAMERU ISAME

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: gàn

Tiếng Việt: gián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương, dưỡng, dạng [ yáng , yǎng ]

75D2, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ốm ; 2. ngứa

Xem thêm:

麒麟
kì lân

Xem thêm:

trăn, trân [ ]

6F67, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1