Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 美麗

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

khiết, khất, khế, tiết [ qì , qiè , xiè ]

5951, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xa cách ; 2. (xem: khiết đan 丹); văn tự để làm tin, hợp đồng; (tên người, tổ tiên của nhà Thương của Trung Quốc cổ đại)

Xem thêm:

tuý [ suì ]

8CE5, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt