Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諭

諭

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35565

UTF-8: E8ABAD

UTF-32: 8AED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: proclaim, instruct; edict

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Pinyin: yù,tǒu

Tiếng Nhật: ユ トウ さとす

Tiếng Nhật (Kun): SATOSU

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yù

Tiếng Việt: dụ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ô [ wū ]

572C, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: thợ nề, thợ xây

Xem thêm:

[ ]

767F, tổng 6 nét, bộ bạch 白 (+1 nét)

Xem thêm:

thuỳ [ ]

813D, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Quảng Cáo

đánh vần