Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諷勸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

77B3, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: con ngươi mắt

Xem thêm:

乾子
can tử

Xem thêm:

động [ dòng ]

52A8, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Nghĩa: động đậy, cử động, hoạt động

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng