Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35584

UTF-8: E8AC80

UTF-32: 8B00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: plan, scheme; stratagem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: móu

Tiếng Nhật: ボウ はかる はかりごと

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU HAKARIGOTO

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Âm thời Đường: *miou

Tiếng Việt: mưu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

64DF, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Xem thêm:

[ ]

7FF5, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét), điểu 鳥 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng