Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謀

謀

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35584

UTF-8: E8AC80

UTF-32: 8B00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: plan, scheme; stratagem

Tiếng Hàn (Hangul): 모:0E

Pinyin: móu

Tiếng Nhật: ボウ ム はかる はかりごと

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU HAKARIGOTO

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Âm thời Đường: *miou

Tiếng Việt: mưu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

萧疏
tiêu sơ

Xem thêm:

đảm [ dǎn , dàn , tǎn ]

8D09, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: đặt cọc tiền trước khi mua

Xem thêm:

持壺
trì hồ

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa