Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謀生
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lập [ lì ]

82D9, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chuồng lợn ; 2. cỏ lập, cỏ bạch nhĩ

Xem thêm:

lự [ l , lù ]

9462, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái giũa ; 2. mài giũa ; 3. tu tỉnh

Xem thêm:

hanh [ hēng ]

54FC, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rên rỉ ; 2. hát khẽ, ngâm khẽ

Quảng Cáo

măng khô