Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21046

UTF-8: E588B6

UTF-32: 5236

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Định nghĩa tiếng Anh: system; establish; overpower

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: セイ おさえる

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: jiɛ̀i

Tiếng Việt: chế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

biên, thiên [ biān ]

7502, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Xem thêm:

quyến, quyền [ quán ]

5A58, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: xinh đẹp

Quảng Cáo

cửa kính xingfa