Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35600

UTF-8: E8AC90

UTF-32: 8B10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: calm, quiet, still; cautious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ビツ ミチ しずか

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): HITSU BITSU

Tiếng Hàn (Latinh): MIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

時報
thì báo

Xem thêm:

triêu, triều, trào [ cháo , zhāo , zhū ]

671D, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 (+8 nét)

Nghĩa: buổi sáng; 1. chầu vua ; 2. triều vua, triều đại

Quảng Cáo

nnkh