Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 治

治

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27835

UTF-8: E6B2BB

UTF-32: 6CBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: govern, regulate, administer

Tiếng Hàn (Hangul): 치:0E

Pinyin: chí,zhì

Tiếng Nhật: ジ チ イ タイ おさめる おさまる なおる なおす

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU NAORU OSAMARU

Tiếng Nhật (On): JI CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: djhiə djhiə̀ djhì

Tiếng Việt: trị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuý [ zuì ]

9189, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: say rượu

Xem thêm:

桑楡
tang du

Quảng Cáo

cửa kính quận 10